Chợ Cóc FKO

重複

ちょうふく

choufuku

N1
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の

重複 nghĩa là trùng lặp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trùng lặp

duplication

lặp lại

repetition

chồng chéo

overlapping

dư thừa

redundancy

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

重さおもさ
omosa
Danh từ
N5

trọng lượng

weight

重さを量ります。

おもさをはかります。

Tôi đo trọng lượng.

重いおもい
omoi
Tính từ đuôi い
N5

nặng

heavy

このカバンは重いです。

このカバンはおもいです。

Cái túi này nặng.

体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5

cân nặng (cơ thể)

(body) weight

体重を量ります。

たいじゅうをはかります。

Tôi đo cân nặng.

厳重げんじゅう
genjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm ngặt

strict

尊重そんちょう
sonchou
Danh từĐộng từ する
N3

tôn trọng

respect

重低音じゅうていおん
juuteion
Danh từ
N2

âm trầm

heavy bass sound

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập