Chợ Cóc FKO

複雑

ふくざつ

fukuzatsu

N5
Tính từ đuôi なDanh từ

複雑 nghĩa là phức tạp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phức tạp

complex

rắc rối

complicated

rối rắm

intricate

cảm xúc lẫn lộn

mixed (feelings)

Ảnh minh họa

Ví dụ

複雑な問題ですね。

ふくざつなもんだいですね。

Vấn đề phức tạp nhỉ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

複数ふくすう
fukusuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

số nhiều

plural

複雑化ふくざつか
fukuzatsuka
Danh từĐộng từ する
N2

phức tạp hóa

complication

複利ふくり
fukuri
Danh từ
N2

lãi kép

compound interest

重複ちょうふく
choufuku
Danh từĐộng từ する
N1

trùng lặp

duplication

複製ふくせい
fukusei
Danh từĐộng từ する
N2

sao chép

reproduction

複眼ふくがん
fukugan
Danh từ
N1

mắt kép

a compound eye

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập