複雑
ふくざつfukuzatsu
N5
Tính từ đuôi なDanh từ
複雑 nghĩa là phức tạp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phức tạp
complex
rắc rối
complicated
rối rắm
intricate
cảm xúc lẫn lộn
mixed (feelings)
Ảnh minh họa
Ví dụ
複雑な問題ですね。
ふくざつなもんだいですね。
Vấn đề phức tạp nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

