Chợ Cóc FKO

ざつ

zatsu

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

雑 nghĩa là cẩu thả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cẩu thả

rough

qua loa

crude

lộn xộn

sloppy

linh tinh

messy

miscellaneous

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

複雑化ふくざつか
fukuzatsuka
Danh từĐộng từ する
N2

phức tạp hóa

complication

雑音ざつおん
zatsuon
Danh từ
N3

tạp âm

noise

雑草ざっそう
zassou
Danh từ
N3

cỏ dại

weed

庭の雑草を抜くのに半日かかった。

にわのざっそうをぬくのにはんにちかかった。

Mất nửa ngày để nhổ cỏ dại trong vườn.

雑談ざつだん
zatsudan
Danh từĐộng từ する
N3

tán gẫu

chatting

雑食ざっしょく
zasshoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

ăn tạp

omnivorous

雑木ぞうき
zouki
Danh từ
N2

cây tạp

various kinds of small trees

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập