Chợ Cóc FKO

雑木

ぞうき

zouki

N2
Danh từ

雑木 nghĩa là cây tạp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cây tạp

various kinds of small trees

cây bụi linh tinh

assorted trees

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

複雑化ふくざつか
fukuzatsuka
Danh từĐộng từ する
N2

phức tạp hóa

complication

雑音ざつおん
zatsuon
Danh từ
N3

tạp âm

noise

雑草ざっそう
zassou
Danh từ
N3

cỏ dại

weed

庭の雑草を抜くのに半日かかった。

にわのざっそうをぬくのにはんにちかかった。

Mất nửa ngày để nhổ cỏ dại trong vườn.

雑談ざつだん
zatsudan
Danh từĐộng từ する
N3

tán gẫu

chatting

ざつ
zatsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

cẩu thả

rough

雑食ざっしょく
zasshoku
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

ăn tạp

omnivorous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập