炊事
すいじsuiji
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
炊事 nghĩa là việc bếp núc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
việc bếp núc
cooking
nấu nướng
kitchen work
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
炊き込みご飯たきこみごはん
takikomigohan
Danh từ
N4cơm nấu chung với nguyên liệu
rice seasoned and cooked with various ingredients
炊き込みご飯を作る。
たきこみごはんをつくる。
Nấu cơm thập cẩm Nhật.
炊くたく
taku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4nấu (ngũ cốc, ví dụ cơm)
to cook (grains, e.g. rice)
ご飯を炊きます。
ごはんをたきます。
Tôi nấu cơm.
仕事しごと
shigoto
Danh từ
N5công việc, việc làm
work, job
仕事が忙しいです。
しごとがいそがしいです。
Công việc bận rộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

