猪突猛進
ちょとつもうしんchototsumoushin
N2
Danh từĐộng từ する
猪突猛進 nghĩa là lao đầu liều lĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lao đầu liều lĩnh
headlong rush
xông pha bất chấp
rushing recklessly
hùng hục tiến tới
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

