眠気
ねむけnemuke
N3
Danh từ
眠気 nghĩa là cơn buồn ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơn buồn ngủ
sleepiness
sự buồn ngủ
drowsiness
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4giấc ngủ ngon
pleasant sleep
適度な運動は快眠につながる。
てきどなうんどうはかいみんにつながる。
Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.
居眠りいねむり
inemuri
Danh từĐộng từ する
N4gật gù (khi ngồi)
nodding off (while sitting)
電車で居眠りする。
でんしゃでいねむりする。
Ngủ gật trên tàu điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

