Chợ Cóc FKO

眠気

ねむけ

nemuke

N3
Danh từ

眠気 nghĩa là cơn buồn ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơn buồn ngủ

sleepiness

sự buồn ngủ

drowsiness

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4

giấc ngủ ngon

pleasant sleep

適度な運動は快眠につながる。

てきどなうんどうはかいみんにつながる。

Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.

眠いねむい
nemui
Tính từ đuôi い
N5

buồn ngủ

sleepy

眠いです。

ねむいです。

Tôi buồn ngủ.

冬眠とうみん
toumin
Danh từĐộng từ する
N3

ngủ đông

hibernation

不眠ふみん
fumin
Danh từTính từ đuôi の
N2

mất ngủ

sleeplessness

睡眠薬すいみんやく
suimin'yaku
Danh từ
N2

thuốc ngủ

sleeping pill

不眠症ふみんしょう
fuminshou
Danh từ
N2

chứng mất ngủ

sleeplessness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập