短気
たんきtanki
N2
Danh từTính từ đuôi な
短気 nghĩa là nóng tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nóng tính
short temper
dễ cáu
impatience
thiếu kiên nhẫn
irritability
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
帯に短し襷に長しおびにみじかしたすきにながし
obinimijikashitasukininagashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1dở dở ương ương
neither one thing nor the other
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

