気短
きみじかkimijika
N2
Tính từ đuôi な
気短 nghĩa là nóng tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nóng tính
short-tempered
thiếu kiên nhẫn
impatient
hấp tấp
hasty
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
病気びょうき
byouki
Danh từ
N5bệnh; ốm
illness; sickness
昨日から病気です。
きのうからびょうきです。
Tôi bị ốm từ hôm qua.
電気でんき
denki
Danh từ
N5điện; ánh đèn; đèn
electricity; electric light
電気を消してください。
でんきをけしてください。
Hãy tắt đèn.
元気げんき
genki
Tính từ
N5khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng
healthy; energetic; fine
お元気ですか。
おげんきですか。
Bạn có khỏe không?
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

