Chợ Cóc FKO

確実

かくじつ

kakujitsu

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

確実 nghĩa là chắc chắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chắc chắn

certain

chắc

sure

xác định

definite

đáng tin cậy

reliable

vững chắc

sound

kiên cố

solid

an toàn

safe

đảm bảo

secure

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

成功は確実だと信じている。

せいこうはかくじつだとしんじている。

Tôi tin chắc chắn sẽ thành công.

確実な情報が必要だ。

かくじつなじょうほうがひつようだ。

Cần có thông tin chắc chắn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

確認かくにん
kakunin
Danh từĐộng từ
N3

xác nhận, kiểm tra

confirmation, to confirm, to check

もう一度確認します。

もういちどかくにんします。

Tôi xác nhận lại một lần nữa.

明確めいかく
meikaku
Tính từ đuôi な
N4

rõ ràng

clear

明確に答えます。

めいかくにこたえます。

Tôi trả lời rõ ràng.

確かにたしかに
tashikani
Trạng từ
N4

chắc chắn

surely

確かに正しいです。

たしかにただしいです。

Chắc chắn là đúng.

正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

chính xác

accurate

正確に言ってください。

せいかくにいってください。

Hãy nói chính xác.

確信かくしん
kakushin
Danh từĐộng từ する
N3

tin chắc

conviction

確保かくほ
kakuho
Danh từĐộng từ する
N3

đảm bảo

securing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập