筋
きんkin
N4
Danh từ
筋 nghĩa là cơ bắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ bắp
muscle
cơ
Ảnh minh họa
Ví dụ
筋を鍛えます。
きんをきたえます。
Tôi rèn luyện cơ bắp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大筋おおすじ
oosuji
Danh từ
N3ý chính
outline
話の大筋は理解できた。
はなしのおおすじはりかいできた。
Tôi đã hiểu được ý chính của câu chuyện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

