鼻筋
はなすじhanasuji
N2
Danh từ
鼻筋 nghĩa là sống mũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sống mũi
bridge of the nose
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4xì mũi
to blow one's nose
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

