大筋
おおすじoosuji
N3
Danh từ
大筋 nghĩa là ý chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ý chính
outline
đại cương
summary
nội dung chủ yếu
gist
basic points
Ảnh minh họa
Ví dụ
話の大筋は理解できた。
はなしのおおすじはりかいできた。
Tôi đã hiểu được ý chính của câu chuyện.
計画の大筋が決まった。
けいかくのおおすじがきまった。
Khung chính của kế hoạch đã được định.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
増大ぞうだい
zoudai
Danh từĐộng từ する
N3tăng lớn
enlargement
高齢化で医療費が増大している。
こうれいかでいりょうひがぞうだいしている。
Chi phí y tế tăng lên do già hóa dân số.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

