Chợ Cóc FKO

筋肉

きんにく

kinniku

N4
Danh từ

筋肉 nghĩa là cơ bắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ bắp

muscle

cơ thể

Ảnh minh họa

Ví dụ

筋肉を鍛えます。

きんにくをきたえます。

Tôi rèn luyện cơ bắp.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

心筋梗塞しんきんこうそく
shinkinkousoku
Danh từ
N2

nhồi máu cơ tim

heart attack

きん
kin
Danh từ
N4

cơ bắp

muscle

筋を鍛えます。

きんをきたえます。

Tôi rèn luyện cơ bắp.

大筋おおすじ
oosuji
Danh từ
N3

ý chính

outline

話の大筋は理解できた。

はなしのおおすじはりかいできた。

Tôi đã hiểu được ý chính của câu chuyện.

鉄筋てっきん
tekkin
Danh từ
N3

cốt thép

rebar

背筋せすじ
sesuji
Danh từ
N2

sống lưng

spine

鼻筋はなすじ
hanasuji
Danh từ
N2

sống mũi

bridge of the nose

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập