繰り広げる
くりひろげるkurihirogeru
N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
繰り広げる nghĩa là mở ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mở ra
to unfold
trải ra
to unroll
diễn ra (sôi nổi)
to open up
giăng ra
triển khai
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
繰り返すくりかえす
kurikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4lặp lại
to repeat
間違いを繰り返します。
まちがいをくりかえします。
Tôi lặp lại lỗi lầm.
繰り越しくりこし
kurikoshi
Danh từ
N4chuyển khoản
carry-over (of a balance, annual leave, etc.)
残高を繰り越します。
ざんだかをくりこします。
Tôi chuyển số dư sang kỳ sau.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
