繰り言
くりごとkurigoto
N1
Danh từ
繰り言 nghĩa là lời ca thán lặp đi lặp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời ca thán lặp đi lặp lại
tedious repetition
than vãn dai dẳng
a complaint
lời cằn nhằn
điệp khúc phàn nàn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
繰り返すくりかえす
kurikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4lặp lại
to repeat
間違いを繰り返します。
まちがいをくりかえします。
Tôi lặp lại lỗi lầm.
繰り越しくりこし
kurikoshi
Danh từ
N4chuyển khoản
carry-over (of a balance, annual leave, etc.)
残高を繰り越します。
ざんだかをくりこします。
Tôi chuyển số dư sang kỳ sau.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

