Chợ Cóc FKO

臍繰り

へそくり

hesokuri

N1
Danh từ

臍繰り nghĩa là tiền riêng giấu kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiền riêng giấu kín

secret savings

quỹ đen

money hidden away

tiền phòng thân giấu kỹ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

臍を固めるほぞをかためる
hozookatameru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

quyết tâm

to make up one's mind

臍を噛むほぞをかむ
hozookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

hối hận khôn nguôi

to regret bitterly

繰り返すくりかえす
kurikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

lặp lại

to repeat

間違いを繰り返します。

まちがいをくりかえします。

Tôi lặp lại lỗi lầm.

資金繰りしきんぐり
shikinguri
Danh từ
N2

xoay vốn

fundraising

絡繰りからくり
karakuri
Danh từ
N1

cơ chế

a mechanism

繰り言くりごと
kurigoto
Danh từ
N1

lời ca thán lặp đi lặp lại

tedious repetition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập