Chợ Cóc FKO

臍を固める

ほぞをかためる

hozo o katameru

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)

臍を固める nghĩa là quyết tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyết tâm

to make up one's mind

hạ quyết tâm

to resolve firmly

dứt khoát

định bụng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

臍を噛むほぞをかむ
hozookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

hối hận khôn nguôi

to regret bitterly

臍繰りへそくり
hesokuri
Danh từ
N1

tiền riêng giấu kín

secret savings

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

固体こたい
kotai
Danh từ
N3

chất rắn

solid (body)

固唾かたず
katazu
Danh từ
N1

nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)

saliva held in one's mouth during tension

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập