臍を固める
ほぞをかためるhozo o katameru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
臍を固める nghĩa là quyết tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quyết tâm
to make up one's mind
hạ quyết tâm
to resolve firmly
dứt khoát
định bụng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
臍を噛むほぞをかむ
hozookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1hối hận khôn nguôi
to regret bitterly
固唾かたず
katazu
Danh từ
N1nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)
saliva held in one's mouth during tension
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

