Chợ Cóc FKO

置き換える

おきかえる

okikaeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

置き換える nghĩa là sắp xếp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sắp xếp lại

to rearrange

thay thế

to replace

hoán đổi

to swap

thay vị trí

to substitute

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

置くおく
oku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

đặt

to put

本をここに置いてください。

ほんをここにおいてください。

Hãy đặt quyển sách ở đây.

物置ものおき
monooki
Danh từ
N4

phòng kho

storage room

物置に入れます。

ものおきにいれます。

Tôi cất vào kho.

配置はいち
haichi
Danh từĐộng từ する
N3

bố trí

arrangement

設置せっち
setchi
Danh từĐộng từ する
N3

lắp đặt

establishment

心置きなくこころおきなく
kokorookinaku
Trạng từ
N2

thoải mái

freely

位置いち
ichi
Danh từĐộng từ する
N3

vị trí

place

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập