置き換える
おきかえるokikaeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
置き換える nghĩa là sắp xếp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sắp xếp lại
to rearrange
thay thế
to replace
hoán đổi
to swap
thay vị trí
to substitute
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
置くおく
oku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5đặt
to put
本をここに置いてください。
ほんをここにおいてください。
Hãy đặt quyển sách ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

