Chợ Cóc FKO

肩書き

かたがき

katagaki

N3
Danh từ

肩書き nghĩa là chức danh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chức danh

title (e.g. Doctor, Professor, Lord)

chức vụ

job title

tiêu đề

position (in a company)

bằng cấp

degree

status

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

かた
kata
Danh từ
N5

vai

shoulder

肩が痛いです。

かたがいたいです。

Vai tôi đau.

肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghênh ngang

to swagger

路肩ろかた
rokata
Danh từ
N2

lề đường

shoulder (of a road)

肩透かしを食うかたすかしをくう
katasukashiokuu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

hụt hẫng

to suffer a disappointment

肩身が狭いかたみがせまい
katamigasemai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

tủi hổ

feeling ashamed

肩の荷が下りるかたのにがおりる
katanonigaoriru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

trút gánh nặng

to feel relieved of one's burden

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập