Chợ Cóc FKO

かた

kata

N5
Danh từ

肩 nghĩa là vai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vai

shoulder

Ảnh minh họa

Ví dụ

肩が痛いです。

かたがいたいです。

Vai tôi đau.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghênh ngang

to swagger

路肩ろかた
rokata
Danh từ
N2

lề đường

shoulder (of a road)

肩透かしを食うかたすかしをくう
katasukashiokuu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

hụt hẫng

to suffer a disappointment

肩身が狭いかたみがせまい
katamigasemai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

tủi hổ

feeling ashamed

肩書きかたがき
katagaki
Danh từ
N3

chức danh

title (e.g. Doctor, Professor, Lord)

肩の荷が下りるかたのにがおりる
katanonigaoriru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

trút gánh nặng

to feel relieved of one's burden

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập