脈々
みゃくみゃくmyakumyaku
N1
Tính từTrạng từ
脈々 nghĩa là liên tục không dứt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
liên tục không dứt
continuous
mạch nối liền
unbroken
nối tiếp không ngừng
ceaseless
bền bỉ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
