Chợ Cóc FKO

脈々

みゃくみゃく

myakumyaku

N1
Tính từTrạng từ

脈々 nghĩa là liên tục không dứt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

liên tục không dứt

continuous

mạch nối liền

unbroken

nối tiếp không ngừng

ceaseless

bền bỉ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山脈さんみゃく
sanmyaku
Danh từ
N3

dãy núi

mountain range

静脈じょうみゃく
joumyaku
Danh từ
N2

tĩnh mạch

vein

動脈どうみゃく
doumyaku
Danh từ
N2

động mạch

artery

脈拍みゃくはく
myakuhaku
Danh từ
N2

mạch đập

pulse

脈動みゃくどう
myakudou
Danh từĐộng từ する
N2

sự đập (mạch)

pulsation

脈絡みゃくらく
myakuraku
Danh từ
N1

mạch lạc

logical connection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập