脈動
みゃくどうmyakudou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
脈動 nghĩa là sự đập (mạch) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự đập (mạch)
pulsation
chuyển động nhịp nhàng
pulsatory motion
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
