Chợ Cóc FKO

脈動

みゃくどう

myakudou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

脈動 nghĩa là sự đập (mạch) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự đập (mạch)

pulsation

chuyển động nhịp nhàng

pulsatory motion

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山脈さんみゃく
sanmyaku
Danh từ
N3

dãy núi

mountain range

静脈じょうみゃく
joumyaku
Danh từ
N2

tĩnh mạch

vein

動脈どうみゃく
doumyaku
Danh từ
N2

động mạch

artery

脈拍みゃくはく
myakuhaku
Danh từ
N2

mạch đập

pulse

脈々みゃくみゃく
myakumyaku
Tính từTrạng từ
N1

liên tục không dứt

continuous

脈絡みゃくらく
myakuraku
Danh từ
N1

mạch lạc

logical connection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập