脈絡
みゃくらくmyakuraku
N1
Danh từ
脈絡 nghĩa là mạch lạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mạch lạc
logical connection
sự liên kết
coherence
mối liên hệ
context
ngữ cảnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

