Chợ Cóc FKO

腐儒

ふじゅ

fuju

N1
Danh từ

腐儒 nghĩa là hủ nho — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hủ nho

a pedant

nhà nho cổ hủ

a worthless scholar

học giả vô dụng

kẻ sĩ hủ lậu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

腐食ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn mòn

rot

豆腐とうふ
toufu
Danh từ
N5

đậu phụ

tofu

豆腐が好きです。

とうふがすきです。

Tôi thích đậu phụ.

腐臭ふしゅう
fushuu
Danh từ
N2

mùi thối

smell of something rotten

持ち腐れもちぐされ
mochigusare
Danh từ
N1

của để không

an unused possession

腐敗ふはい
fuhai
Danh từĐộng từ する
N2

thối rữa

decomposition

酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1

kẻ ra vẻ hiểu biết

a self-proclaimed expert with only superficial knowledge

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập