腐儒
ふじゅfuju
N1
Danh từ
腐儒 nghĩa là hủ nho — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hủ nho
a pedant
nhà nho cổ hủ
a worthless scholar
học giả vô dụng
kẻ sĩ hủ lậu
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1kẻ ra vẻ hiểu biết
a self-proclaimed expert with only superficial knowledge
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
