Chợ Cóc FKO

腐敗

ふはい

fuhai

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

腐敗 nghĩa là thối rữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thối rữa

decomposition

phân hủy

putrefaction

thối nát

corruption

sa đọa

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

腐食ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn mòn

rot

豆腐とうふ
toufu
Danh từ
N5

đậu phụ

tofu

豆腐が好きです。

とうふがすきです。

Tôi thích đậu phụ.

腐臭ふしゅう
fushuu
Danh từ
N2

mùi thối

smell of something rotten

持ち腐れもちぐされ
mochigusare
Danh từ
N1

của để không

an unused possession

酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1

kẻ ra vẻ hiểu biết

a self-proclaimed expert with only superficial knowledge

腐儒ふじゅ
fuju
Danh từ
N1

hủ nho

a pedant

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập