腐敗
ふはいfuhai
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
腐敗 nghĩa là thối rữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thối rữa
decomposition
phân hủy
putrefaction
thối nát
corruption
sa đọa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1kẻ ra vẻ hiểu biết
a self-proclaimed expert with only superficial knowledge
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
