豆腐
とうふtoufu
N5
Danh từ
豆腐 nghĩa là đậu phụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậu phụ
tofu
tàu hủ
bean curd
beancurd
Ảnh minh họa
Ví dụ
豆腐が好きです。
とうふがすきです。
Tôi thích đậu phụ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
酢豆腐すどうふ
sudoufu
Danh từ
N1kẻ ra vẻ hiểu biết
a self-proclaimed expert with only superficial knowledge
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

