芸能界
げいのうかいgeinoukai
N3
Danh từ
芸能界 nghĩa là làng giải trí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làng giải trí
show business
thế giới showbiz
entertainment industry
giới nghệ thuật
world of entertainment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
芸術げいじゅつ
geijutsu
Danh từ
N4nghệ thuật
art
芸術に興味があります。
げいじゅつにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến nghệ thuật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

