芸術家
げいじゅつかgeijutsuka
N3
Danh từ
芸術家 nghĩa là nghệ sĩ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghệ sĩ
artist
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
芸術げいじゅつ
geijutsu
Danh từ
N4nghệ thuật
art
芸術に興味があります。
げいじゅつにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến nghệ thuật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

