芸術
げいじゅつgeijutsu
N4
Danh từ
芸術 nghĩa là nghệ thuật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghệ thuật
art
the arts
Ảnh minh họa
Ví dụ
芸術に興味があります。
げいじゅつにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến nghệ thuật.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

