落下
らっかrakka
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
落下 nghĩa là rơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rơi
fall
rơi xuống
drop
hạ xuống
descent
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
堕落だらく
daraku
Danh từĐộng từ する
N3sa ngã
depravity
権力は人を堕落させることがある。
けんりょくはひとをだらくさせることがある。
Quyền lực đôi khi làm con người sa ngã.
落ち着くおちつく
ochitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bình tĩnh lại
to calm down
気持ちが落ち着きます。
きもちがおちつきます。
Tâm trạng tôi bình tĩnh lại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

