落語
らくごrakugo
N4
Danh từ
落語 nghĩa là rakugo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rakugo
rakugo
kịch hài kể chuyện truyền thống Nhật
traditional Japanese comic storytelling
comic story (told by a rakugo performer)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
落語を聞く。
らくごをきく。
Nghe kịch rakugo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
堕落だらく
daraku
Danh từĐộng từ する
N3sa ngã
depravity
権力は人を堕落させることがある。
けんりょくはひとをだらくさせることがある。
Quyền lực đôi khi làm con người sa ngã.
落ち着くおちつく
ochitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bình tĩnh lại
to calm down
気持ちが落ち着きます。
きもちがおちつきます。
Tâm trạng tôi bình tĩnh lại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
