Chợ Cóc FKO

製パン

せいパン

seipan

N2
Danh từ

製パン nghĩa là làm bánh mì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm bánh mì

bread making

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既製きせい
kisei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hàng có sẵn

ready-made

製作せいさく
seisaku
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo

manufacture

特製とくせい
tokusei
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo đặc biệt

special make

製造せいぞう
seizou
Danh từĐộng từ する
N3

chế tạo

manufacture

精製せいせい
seisei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chế

refining

縫製ほうせい
housei
Danh từĐộng từ する
N2

may (bằng máy)

sewing (by machine)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập