製作
せいさくseisaku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
製作 nghĩa là chế tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chế tạo
manufacture
sản xuất
production (of a film, etc.)
sản xuất (phim, kịch)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

