Chợ Cóc FKO

製造

せいぞう

seizou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

製造 nghĩa là chế tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chế tạo

manufacture

sản xuất

production

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既製きせい
kisei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hàng có sẵn

ready-made

製作せいさく
seisaku
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo

manufacture

特製とくせい
tokusei
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo đặc biệt

special make

精製せいせい
seisei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chế

refining

縫製ほうせい
housei
Danh từĐộng từ する
N2

may (bằng máy)

sewing (by machine)

製パンせいパン
seipan
Danh từ
N2

làm bánh mì

bread making

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập