Chợ Cóc FKO

角度

かくど

kakudo

N3
Danh từTính từ đuôi の

角度 nghĩa là góc độ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

góc độ

angle

góc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

phần nổi của tảng băng

the tip of the iceberg

鈍角どんかく
donkaku
Danh từ
N2

góc tù

obtuse angle

角を矯めて牛を殺すつのをためてうしをころす
tsunootameteushiokorosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sửa sừng giết bò

straining at a gnat and swallowing a camel

互角ごかく
gokaku
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N3

ngang tài

equal (in ability)

方角ほうがく
hougaku
Danh từ
N3

phương hướng

direction

直角ちょっかく
chokkaku
Danh từTính từ đuôi な
N3

góc vuông

right angle

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập