方角
ほうがくhougaku
N3
Danh từ
方角 nghĩa là phương hướng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phương hướng
direction
hướng
point of the compass
la bàn
bearing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4đơn thuốc
prescription
処方箋をもらいます。
しょほうせんをもらいます。
Tôi nhận đơn thuốc.
平方へいほう
heihou
Danh từ
N4bình phương
square (e.g. metre)
平方メートルを計算します。
へいほうメートルをけいさんします。
Tôi tính mét vuông.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

