方角
ほうがくhougaku
N3
Danh từ
方角 nghĩa là phương hướng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phương hướng
direction
hướng
point of the compass
la bàn
bearing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夕方ゆうがた
yuugata
Danh từTrạng từ
N5chiều tối (thường từ 3 đến 6 giờ chiều)
early evening (usu. from 3pm to 6pm)
夕方に帰ります。
ゆうがたにかえります。
Tôi về vào buổi chiều tối.
処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4đơn thuốc
prescription
処方箋をもらいます。
しょほうせんをもらいます。
Tôi nhận đơn thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

