Chợ Cóc FKO

直角

ちょっかく

chokkaku

N3
Danh từTính từ đuôi なTính từ đuôi の

直角 nghĩa là góc vuông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

góc vuông

right angle

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

やり直すやりなおす
yarinaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

làm lại

to do over again

仕事をやり直します。

しごとをやりなおします。

Tôi làm lại công việc.

練り直すねりなおす
nerinaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nhào lại

to rework

直感ちょっかん
chokkan
Danh từĐộng từ する
N3

trực giác

intuition

人の振り見て我が振り直せひとのふりみてわがふりなおせ
hitonofurimitewagafurinaose
Cụm từ / Thành ngữ
N1

trông người mà ngẫm đến ta

learn from the faults of others to correct your own

見直しみなおし
minaoshi
Danh từĐộng từ する
N3

xem xét lại

review

読み直すよみなおす
yominaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

đọc lại

to read (a book, etc.) over again

本を読み直します。

ほんをよみなおします。

Tôi đọc lại cuốn sách.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập