謝絶
しゃぜつshazetsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
謝絶 nghĩa là từ chối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ chối
refusal
khước từ
declining
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
謝るあやまる
ayamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5xin lỗi
to apologize (apologise)
すみませんと謝ります。
すみませんとあやまります。
Tôi xin lỗi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

