Chợ Cóc FKO

謝る

あやまる

ayamaru

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ

謝る nghĩa là xin lỗi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xin lỗi

to apologize (apologise)

từ chối

to refuse

không chịu được

to decline

bị đánh bại (bởi)

to be unable to bear

bối rối

to be defeated (by)

không biết làm gì

to be at a loss

to be stumped (by)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

すみませんと謝ります。

すみませんとあやまります。

Tôi xin lỗi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

感謝かんしゃ
kansha
Danh từĐộng từ する
N5

cảm ơn

thanks

感謝します。

かんしゃします。

Tôi xin cảm ơn.

代謝たいしゃ
taisha
Danh từĐộng từ する
N2

trao đổi chất

metabolism

陳謝ちんしゃ
chinsha
Danh từĐộng từ する
N2

xin lỗi

apology

謝礼しゃれい
sharei
Danh từĐộng từ する
N2

tiền thù lao

reward

謝罪しゃざい
shazai
Danh từĐộng từ する
N2

xin lỗi

apology

謝絶しゃぜつ
shazetsu
Danh từĐộng từ する
N2

từ chối

refusal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập