議会
ぎかいgikai
N4
Danh từ
議会 nghĩa là quốc hội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quốc hội
congress
nghị viện
parliament
hội đồng lập pháp
diet
legislative assembly
Ảnh minh họa
Ví dụ
議会で法案を通します。
ぎかいでほうあんをとおします。
Quốc hội thông qua dự luật.
Từ liên quan
Cùng Kanji
会議かいぎ
kaigi
Danh từ
N3cuộc họp, hội nghị
meeting, conference
明日会議があります。
あしたかいぎがあります。
Ngày mai có cuộc họp.
会議室かいぎしつ
kaigishitsu
Danh từ
N4phòng họp
conference room
会議室で話し合います。
かいぎしつではなしあいます。
Chúng tôi thảo luận trong phòng họp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

