議決
ぎけつgiketsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
議決 nghĩa là nghị quyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghị quyết
resolution
quyết nghị
decision
biểu quyết
vote
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
会議かいぎ
kaigi
Danh từ
N3cuộc họp, hội nghị
meeting, conference
明日会議があります。
あしたかいぎがあります。
Ngày mai có cuộc họp.
議会ぎかい
gikai
Danh từ
N4quốc hội
congress
議会で法案を通します。
ぎかいでほうあんをとおします。
Quốc hội thông qua dự luật.
会議室かいぎしつ
kaigishitsu
Danh từ
N4phòng họp
conference room
会議室で話し合います。
かいぎしつではなしあいます。
Chúng tôi thảo luận trong phòng họp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

