質疑
しつぎshitsugi
N3
Danh từĐộng từ する
質疑 nghĩa là chất vấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chất vấn
question
hỏi đáp
interpellation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4chất lượng
quality (of a product or a service)
品質を管理します。
ひんしつをかんりします。
Tôi quản lý chất lượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

