逆さま
さかさまsakasama
N3
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
逆さま nghĩa là ngược lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngược lại
inverted
lộn ngược
upside down
đảo ngược
reversed
đầu trên cổ dưới
back to front
wrong way round
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
