逆転
ぎゃくてんgyakuten
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
逆転 nghĩa là đảo ngược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đảo ngược
reversal (of a situation)
lội ngược dòng
turnaround
xoay chuyển
comeback
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
