逆らう
さからうsakarau
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
逆らう nghĩa là chống lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chống lại
to go against
trái lời
to oppose
bất tuân
to disobey
to defy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

