Chợ Cóc FKO

逆算

ぎゃくさん

gyakusan

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

逆算 nghĩa là tính ngược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính ngược

counting backwards

tính lùi

inverse operation

phép tính ngược

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逆にぎゃくに
gyakuni
Trạng từ
N3

ngược lại

conversely

反逆はんぎゃく
hangyaku
Danh từĐộng từ する
N3

phản loạn

treason

逆向きぎゃくむき
gyakumuki
Danh từTính từ đuôi の
N3

hướng ngược

opposite direction

逆さまさかさま
sakasama
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

ngược lại

inverted

逆らうさからう
sakarau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

chống lại

to go against

逆転ぎゃくてん
gyakuten
Danh từĐộng từ する
N3

đảo ngược

reversal (of a situation)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập