逆算
ぎゃくさんgyakusan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
逆算 nghĩa là tính ngược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính ngược
counting backwards
tính lùi
inverse operation
phép tính ngược
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

