逆しま
さかしまsakashima
N1
Danh từTính từ đuôi な
逆しま nghĩa là ngược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngược
reverse
đảo lộn
upside down
lộn ngược
unreasonable
trái khoáy
phi lý
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

