過褒
かほうkahou
N1
Danh từ
過褒 nghĩa là khen quá lời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khen quá lời
excessive praise
tán dương thái quá
overpraise
quá khen
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
過ぎるよぎる
yogiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4đi qua
to go by
頭によぎりました。
あたまによぎりました。
Nó thoáng qua trong đầu tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

