Chợ Cóc FKO

過褒

かほう

kahou

N1
Danh từ

過褒 nghĩa là khen quá lời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khen quá lời

excessive praise

tán dương thái quá

overpraise

quá khen

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

過ぎるよぎる
yogiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

đi qua

to go by

頭によぎりました。

あたまによぎりました。

Nó thoáng qua trong đầu tôi.

過酷かこく
kakoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khắc nghiệt

severe

過剰かじょう
kajou
Danh từTính từ đuôi な
N3

quá mức

excess

過半数かはんすう
kahansuu
Danh từ
N3

đa số

majority

過度かど
kado
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quá độ

excessive

過疎化かそか
kasoka
Danh từĐộng từ する
N2

giảm dân số

depopulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập