酒癖
さけぐせsakeguse
N1
Danh từ
酒癖 nghĩa là tật rượu chè — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tật rượu chè
drinking habits
thói quen lúc say
drunken behavior
tính nết khi say xỉn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
お酒おさけ
osake
Danh từ
N5rượu; sake
alcohol; sake
お酒はあまり飲みません。
おさけはあまりのみません。
Tôi không uống rượu lắm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

